Tin tứcTin tức:
Ống Nhựa Tiền Phong – Vì Sao Công Trình Muốn Tăng Giá Trị Lâu Dài Không Thể Xem Nhẹ Hệ Thống Đường Ống?Ống Nhựa Đệ Nhất – Vì Sao Nhà Thầu Chuyên Nghiệp Luôn Tính Đến 20 Năm Sử Dụng Thay Vì Chỉ Giá Thành?Thiết bị điện Nanoco – Vì sao những công trình bền vững luôn chú trọng từng thiết bị điện nhỏ?Keo Dán Bảo Ôn Superlon – Vì Sao Một Đường Keo Đúng Kỹ Thuật Có Thể Kéo Dài Tuổi Thọ Lớp Bảo Ôn?Ống Nhựa Đệ Nhất – Vì Sao Cùng Một Bản Thiết Kế Nhưng Tuổi Thọ Hệ Thống Đường Ống Lại Khác Nhau?Ống Nhựa Hoa Sen – Bí Quyết Xây Dựng Hệ Thống Cấp Nước Vận Hành Êm Ái Và Ổn ĐịnhỐng Đồng Hailiang – Một Chi Tiết Nhỏ Có Thể Quyết Định Tuổi Thọ Cả Hệ Thống Điều HòaỐng điện AC – Giải pháp bảo vệ hệ thống dây điện từ giai đoạn thiết kế công trìnhỐng Xốp Cách Nhiệt – Giải Pháp Bảo Ôn Hiệu Quả Cho Hệ Thống Đường ỐngỐng Nhựa Minh Hùng – Giải Pháp Vật Tư Đồng Bộ Cho Công Trình Chuyên NghiệpỐng Nhựa Tiền Phong – Vì Sao Công Trình Muốn Tăng Giá Trị Lâu Dài Không Thể Xem Nhẹ Hệ Thống Đường Ống?Ống Nhựa Đệ Nhất – Vì Sao Nhà Thầu Chuyên Nghiệp Luôn Tính Đến 20 Năm Sử Dụng Thay Vì Chỉ Giá Thành?Thiết bị điện Nanoco – Vì sao những công trình bền vững luôn chú trọng từng thiết bị điện nhỏ?Keo Dán Bảo Ôn Superlon – Vì Sao Một Đường Keo Đúng Kỹ Thuật Có Thể Kéo Dài Tuổi Thọ Lớp Bảo Ôn?Ống Nhựa Đệ Nhất – Vì Sao Cùng Một Bản Thiết Kế Nhưng Tuổi Thọ Hệ Thống Đường Ống Lại Khác Nhau?Ống Nhựa Hoa Sen – Bí Quyết Xây Dựng Hệ Thống Cấp Nước Vận Hành Êm Ái Và Ổn ĐịnhỐng Đồng Hailiang – Một Chi Tiết Nhỏ Có Thể Quyết Định Tuổi Thọ Cả Hệ Thống Điều HòaỐng điện AC – Giải pháp bảo vệ hệ thống dây điện từ giai đoạn thiết kế công trìnhỐng Xốp Cách Nhiệt – Giải Pháp Bảo Ôn Hiệu Quả Cho Hệ Thống Đường ỐngỐng Nhựa Minh Hùng – Giải Pháp Vật Tư Đồng Bộ Cho Công Trình Chuyên Nghiệp
Sản phẩm / Điện / Sino - Vanlock - SP / Thiết bị điện Sino

Thiết bị điện Sino

Thiết bị điện Sino

Nhà sản xuất: Sino

Giá: Vui lòng gọi

Gọi ngay: 028.66 54 94 18 - Zalo: 0906 63 52 09

Email: angiathinh.idc@gmail.com

CTY TNHH ĐT PT XD AN GIA THỊNH LÀ ĐẠI LÝ CUNG CẤP Ổ CẮM CÔNG TẮC, ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN, DÂY ĐIỆN THOẠI, DÂY MẠNG, DÂY TIVI, … VÀ TỦ ĐIỆN CÁC LOẠI CỦA SINO




CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB SINO

Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/)
MCB 1P 6A SC68N – 6kA, SC68N/C1006 cái 62.000
MCB 1P 10A SC68N – 6kA, SC68N/C1010 cái 62.000
MCB 1P 16A SC68N – 6kA, SC68N/C1016 cái 62.000
MCB 1P 20A SC68N – 6kA, SC68N/C1020 cái 62.000
MCB 1P 25A SC68N – 6kA, SC68N/C1025 cái 62.000
MCB 1P 32A SC68N – 6kA, SC68N/C1032 cái 62.000
MCB 1P 40A SC68N – 6kA, SC68N/C1040 cái 62.000
MCB 1P 50A SC68N – 6kA, SC68N/C1050 cái 72.000
MCB 1P 63A SC68N – 6kA, SC68N/C1063 cái 72.000
MCB 2P 6A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C2006 cái 136.000
MCB 2P 10A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C2010 cái 136.000
MCB 2P 16A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C2016 cái 136.000
MCB 2P 20A SC68N – 6.0kA, SC68N/C2020 cái 136.000
MCB 2P 25A SC68N – 6.0kA, SC68N/C2025 cái 136.000
MCB 2P 32A SC68N – 6kA, SC68N/C2032 cái 136.000
MCB 2P 40A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C2040 cái 136.000
MCB 2P 50A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C2050 cái 158.500
MCB 2P 63A SC68N – 6.0kA, SC68N/C2063 cái 158.500
MCB 3P 6A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3006 cái 208.000
MCB 3P 10A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3010 cái 208.000
MCB 3P 16A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3016 cái 208.000
MCB 3P 20A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3020 cái 208.000
MCB 3P 25A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3025 cái 208.000
MCB 3P 32A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3032 cái 208.000
MCB 3P 40A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3040 cái 208.000
MCB 3P 50A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3050 cái 248.500
MCB 3P 63A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C3063 cái 248.500
MCB 4P 6A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4006 cái 298.000
MCB 4P 10A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4010 cái 298.000
MCB 4P 16A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4016 cái 298.000
MCB 4P 20A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4020 cái 298.000
MCB 4P 25A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4025 cái 298.000
MCB 4P 32A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4032 cái 298.000
MCB 4P 40A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4040 cái 298.000
MCB 4P 50A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4050 cái 345.600
MCB 4P 63A SC68N – 6.0/10kA, SC68N/C4063 cái 345.600

CẦU DAO CHỐNG DÒNG RÒ RCCB SINO – VANLOCK


CẦU DAO CHỐNG DÒNG RÒ RCCB SINO

Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/)
RCCB 2P 16A SL68N 30mA, SL68N/2016/030 cái 400.000
RCCB 2P 20A SL68N 30mA, SL68N/2020/030 cái 400.000
RCCB 2P 25A SL68N 30mA, SL68N/2025/030 cái 428.000
RCCB 2P 32A SL68N 30mA, SL68N/2032/030 cái 428.000
RCCB 2P 40A SL68N 30mA, SL68N/2440/030 cái 428.000
RCCB 2P 50A SL68N 30mA, SL68N/2050/030 cái 606.000
RCCB 2P 63A SL68N 30mA, SL68N/2063/030 cái 606.000
RCCB 2P 16A SL68N 100mA, SL68N/2016/100 cái 400.000
RCCB 2P 20A SL68N 100mA, SL68N/2020/100 cái 400.000
RCCB 2P 25A SL68N 100mA, SL68N/2025/100 cái 428.000
RCCB 2P 32A SL68N 100mA, SL68N/2032/100 cái 428.000
RCCB 2P 40A SL68N 100mA, SL68N/2040/100 cái 428.000
RCCB 2P 63A SL68N 100mA, SL68N/2063/100 cái 606.000
RCCB 4P 16A SL68N 30mA, SL68N/4016/030 cái 545.000
RCCB 4P 20A SL68N 30mA, SL68N/4020/030 cái 545.000
RCCB 4P 25A SL68N 30mA, SL68N/4025/030 cái 582.000
RCCB 4P 32A SL68N 30mA, SL68N/4032/030 cái 582.000
RCCB 4P 40A SL68N 30mA, SL68N/4040/030 cái 582.000
RCCB 4P 63A SL68N 30mA, SL68N/4063/030 cái 825.000
RCCB 4P 16A SL68N 100mA, SL68N/4016/100 cái 545.000
RCCB 4P 20A SL68N 100mA, SL68N/4020/100 cái 545.000
RCCB 4P 25A SL68N 100mA, SL68N/4025/100 cái 582.000
RCCB 4P 32A SL68N 100mA, SL68N/4032/100 cái 582.000
RCCB 4P 40A SL68N 100mA, SL68N/4040/100 cái 582.000
RCCB 4P 63A SL68N 100mA, SL68N/4063/100 cái 825.000

CẦU DAO CHỐNG DÒNG RÒ RCCB VANLOCK
Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/)
RCCB 2P 16A VLL45N 30mA, VLL45N/2016/030 cái 481.000
RCCB 2P 20A VLL45N 30mA, VLL45N/2020/030 cái 481.000
RCCB 2P 25A VLL45N 30mA, VLL45N/2025/030 cái 481.000
RCCB 2P 32A VLL45N 30mA, VLL45N/2032/030 cái 518.000
RCCB 2P 40A VLL45N 30mA, VLL45N/2440/030 cái 518.000
RCCB 2P 50A VLL45N 30mA, VLL45N/2050/030 cái 733.000
RCCB 2P 63A VLL45N 30mA, VLL45N/2063/030 cái 733.000
RCCB 2P 16A VLL45N 100mA, VLL45N/2016/100 cái 481.000
RCCB 2P 20A VLL45N 100mA, VLL45N/2020/100 cái 481.000
RCCB 2P 25A VLL45N 100mA, VLL45N/2025/100 cái 481.000
RCCB 2P 32A VLL45N 100mA, VLL45N/2032/100 cái 518.000
RCCB 2P 40A VLL45N 100mA, VLL45N2040/100 cái 518.000
RCCB 2P 63A VLL45N 100mA, VLL45N2063/100 cái 733.000
RCCB 4P 16A VLL45N 30mA, VLL45N/4016/030 cái 754.000
RCCB 4P 20A VLL45N 30mA, VLL45N/4020/030 cái 754.000
RCCB 4P 25A VLL45N 30mA, VLL45N/4025/030 cái 754.000
RCCB 4P 32A VLL45N 30mA, VLL45N/4032/030 cái 817.000
RCCB 4P 40A VLL45N 30mA, VLL45N/4040/030 cái 817.000
RCCB 4P 63A VLL45N 30mA, VLL45N/4063/030 cái 1.148.000
RCCB 4P 16A VLL45N 100mA, VLL45N/4016/100 cái 754.000
RCCB 4P 20A VLL45N 100mA, VLL45N/4020/100 cái 754.000
RCCB 4P 25A VLL45N 100mA, VLL45N/4025/100 cái 754.000
RCCB 4P 32A VLL45N 100mA, VLL45N/4032/100 cái 817.000
RCCB 4P 40A VLL45N 100mA, VLL45N/4040/100 cái 817.000
RCCB 4P 63A VLL45N 100mA, VLL45N/4063/100 cái 1.148.000

CẦU DAO CHỐNG DÒNG RÒ VÀ NGẮT QUÁ TẢI RCCB SINO

Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/)
RCBO 2P 16A – 30mA ,SOL68E/2016/030 cái 400.000
RCBO 2P 20A – 30mA ,SOL68E/2020/030 cái 400.000
RCBO 2P 25A – 30mA ,SOL68E/2025/030 cái 428.000
RCBO 2P 32A – 30mA ,SOL68E/2032/030 cái 428.000
RCBO 2P 40A – 30mA ,SOL68E/2040/030 cái 428.000
RCBO 2P 50A – 30mA ,SOL68E/2050/030 cái 606.000
RCBO 2P 63A – 30mA ,SOL68E/2063/030 cái 606.000

TỦ ĐIỆN MẶT NHỰA SINO

Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/)
Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa 2-4 module, E4FC2/4LA cái 117.000
Tủ điện mặt nhựa, đế sắt 2-4 module, E4FC2/4L cái 117.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa 2-4 module, E4FC2/4SA cái 117.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt 2-4 module, E4FC2/4S cái 117.000
Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa 3-6 module, E4FC3/6LA cái 152.000
Tủ điện mặt nhựa, đế sắt 3-6 module, E4FC3/6L cái 152.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa 3-6 module, E4FC3/6SA cái 152.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt 3-6 module, E4FC3/6S cái 152.000
Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa 4-8 module, E4FC4/8LA cái 230.000
Tủ điện mặt nhựa, đế sắt 4-8 module, E4FC4/8L cái 230.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa 4-8 module, E4FC4/8SA cái 230.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt 4-8 module, E4FC4/8S cái 230.000
Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa 8-12 module, E4FC8/12LA cái 266.000
Tủ điện mặt nhựa, đế sắt 8-12 module, E4FC8/12L cái 266.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa 8-12 module, E4FC8/12SA cái 266.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt 8-12 module, E4FC8/12S cái 266.000
Tủ điện mặt nhựa, đế sắt 14-18 module, E4FC14/18L cái 620.000
Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa 2-4 module, V4FC2/4LA cái 94.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa 2-4 module, V4FC2/4SA cái 94.000
Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa 5-8 module, V4FC5/8LA cái 143.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa 5-8 module, V4FC5/8SA cái 143.000
Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa 9-12 module, V4FC9/12LA cái 177.000
Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa 9-12 module, V4FC9/12SA cái 177.000

TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI SINO

Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/)
Tủ điện vỏ kim loại 2 module – lắp chìm, EM2PL cái 101.000
Tủ điện vỏ kim loại 2 module – lắp nổi, EM2PLS cái 101.000
Tủ điện vỏ kim loại 3 module – lắp chìm, EM3PL cái 101.000
Tủ điện vỏ kim loại 3 module – lắp nổi, EM3PLS cái 101.000
Tủ điện vỏ kim loại 4 module – lắp chìm, EM4PL cái 101.000
Tủ điện vỏ kim loại 4 module – lắp chìm, EM4PL cái 101.000
Tủ điện vỏ kim loại 6 module – lắp chìm, EM6PL cái 159.000
Tủ điện vỏ kim loại 6 module – lắp nổi, EM6PLS cái 159.000
Tủ điện vỏ kim loại 9 module – lắp chìm, EM9PL cái 250.000
Tủ điện vỏ kim loại 9 module – lắp nổi, EM9PLS cái 250.000
Tủ điện vỏ kim loại 13 module – lắp chìm, EM13PL cái 313.000
Tủ điện vỏ kim loại 13 module – lắp nổi, EM13PLS cái 313.000
Tủ điện vỏ kim loại 14 module – lắp chìm, EM14PL cái 343.000
Tủ điện vỏ kim loại 14 module – lắp nổi, EM14PLS cái 343.000
Tủ điện vỏ kim loại 18 module – lắp chìm, EM18PL cái 502.000
Tủ điện vỏ kim loại 18 module – lắp nổi, EM18PLS cái 502.000
Tủ điện vỏ kim loại 24 module – lắp chìm, EM24PL cái 741.000
Tủ điện vỏ kim loại 24 module – lắp nổi, EM24PLS cái 741.000
Tủ điện vỏ kim loại 26 module – lắp chìm, EM26PL cái 862.000
Tủ điện vỏ kim loại 26 module – lắp nổi, EM26PLS cái 862.000
Tủ điện vỏ kim loại 28 module – lắp chìm, EM28PL cái 948.000
Tủ điện vỏ kim loại 28 module – lắp nổi, EM28PLS cái 948.000
Tủ điện vỏ kim loại 36 module – lắp chìm, EM36PL cái 1.047.000
Tủ điện vỏ kim loại 36 module – lắp nổi, EM36PLS cái 1.047.000
Tủ điện vỏ kim loại 48 module – lắp chìm, EM48PL cái 1.354.000
Tủ điện vỏ kim loại 48 Module – lắp nổi, EM48PLS cái 1.354.000

Ghi chú: Đơn giá trên không bao gồm thuế VAT 10%.

Trong trường hợp khách mua hàng ở tỉnh, chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó .

– ĐẠI LÝ ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN VÀ PHỤ KIỆN SINO


– ĐẠI LÝ Ổ CẮM CÔNG TẮC SINO


– ĐẠI LÝ TỦ ĐIỆN SINO


– ĐẠI LÝ CẦU DAO TỰ ĐỘNG SINO


– ĐẠI LÝ DÂY MẠNG, DÂY TIVI, DÂY ĐIỆN THOẠI SINO

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu tốt nhất.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG AN GIA THỊNH

Add: 242/1 - 1A Bà Hom, Phường Phú Lâm , Thành Phố Hồ Chí Minh


Tel: 028 66 54 94 18 Zalo: 0906 63 52 09 Hotline: 0989 908 718

Email: angiathinh.idc@gmail.com Website: angiathinh.com.vn

Ứng dụng

Hướng dẫn lắp đặt