Tin tứcTin tức:
Đại lý Aeroflex – Bí quyết lựa chọn đơn vị cung cấp vật liệu bảo ôn đáng tin cậyĐại lý ống nhựa Tiền Phong – Những tiêu chí quan trọng để lựa chọn đúng địa chỉ cung cấp uy tínCáp điện Daphaco – Giải pháp linh hoạt cho công trình có định hướng mở rộng trong tương laiCáp điện Cadivi – Nền tảng để xây dựng hệ thống điện đồng bộ cho mọi công trìnhHệ Thống HVAC & Chiller Gọi Tên Ống Đồng Hailiang: Giải Mã Sức Mạnh Chịu Áp LựcỐng Nhựa Hoa Sen: Giải Pháp Cấp Thoát Nước Hoàn Hảo Cho Công Trình Nhà PhốỐng Đồng TPCopper: Tiêu Chuẩn “Vàng” Chống Rò Rỉ Gas Cho Hệ Thống Điều HòaBảng Giá Dự Án: Ưu Đãi Chiết Khấu Từ Đại Lý Ống Nước Bình Minh Cấp 1Mẹo Phân Biệt Hàng Giả & Cách Chọn Đại Lý Ống Nhựa Bình Minh Chuẩn Cho Dự ÁnBóc Tách Thông Số Kỹ Thuật Ống Nhựa Đệ Nhất: Cẩm Nang Nghiệm Thu Vật Tư Dự ÁnĐại lý Aeroflex – Bí quyết lựa chọn đơn vị cung cấp vật liệu bảo ôn đáng tin cậyĐại lý ống nhựa Tiền Phong – Những tiêu chí quan trọng để lựa chọn đúng địa chỉ cung cấp uy tínCáp điện Daphaco – Giải pháp linh hoạt cho công trình có định hướng mở rộng trong tương laiCáp điện Cadivi – Nền tảng để xây dựng hệ thống điện đồng bộ cho mọi công trìnhHệ Thống HVAC & Chiller Gọi Tên Ống Đồng Hailiang: Giải Mã Sức Mạnh Chịu Áp LựcỐng Nhựa Hoa Sen: Giải Pháp Cấp Thoát Nước Hoàn Hảo Cho Công Trình Nhà PhốỐng Đồng TPCopper: Tiêu Chuẩn “Vàng” Chống Rò Rỉ Gas Cho Hệ Thống Điều HòaBảng Giá Dự Án: Ưu Đãi Chiết Khấu Từ Đại Lý Ống Nước Bình Minh Cấp 1Mẹo Phân Biệt Hàng Giả & Cách Chọn Đại Lý Ống Nhựa Bình Minh Chuẩn Cho Dự ÁnBóc Tách Thông Số Kỹ Thuật Ống Nhựa Đệ Nhất: Cẩm Nang Nghiệm Thu Vật Tư Dự Án
Sản phẩm / Nước / Phụ kiện HDPE các loại / Tê giảm HDPE đúc, hàn đối đầu PN16 (Finmax)

Tê giảm HDPE đúc, hàn đối đầu PN16 (Finmax)

Tê giảm HDPE đúc, hàn đối đầu PN16 (Finmax)

Nhà sản xuất: Finmax

Giá: Vui lòng gọi

Gọi ngay: 028.66 54 94 18 - Zalo: 0906 63 52 09

Email: angiathinh.idc@gmail.com

CÔNG TY TNHH ĐT PT XD AN GIA THỊNH LÀ ĐẠI LÝ PHỤ KIỆN HDPE FINMAX TẠI TPHCM VÀ TRÊN TOÀN QUỐC
Tê giảm HDPE đúc, hàn đối đầu PN16 (Finmax)


Bảng giá Tê giảm HDPE đúc, hàn đối đầu PN16 (Finmax)

Quy cách sản phẩmĐVT Đơn giá (VNĐ/cái)
Tê giảm HDPE 50 x 32 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái96.000
Tê giảm HDPE 63 x 25 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái96.000
Tê giảm HDPE 63 x 32 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái96.000
Tê giảm HDPE 63 x 40 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái96.000
Tê giảm HDPE 63 x 50 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái103.000
Tê giảm HDPE 75 x 32 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái160.000
Tê giảm HDPE 75 x 40 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái163.000
Tê giảm HDPE 75 x 50 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái195.000
Tê giảm HDPE 75 x 63 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái195.000
Tê giảm HDPE 90 x 32 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái258.000
Tê giảm HDPE 90 x 40 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái258.000
Tê giảm HDPE 90 x 50 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái265.000
Tê giảm HDPE 90 x 63 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái278.000
Tê giảm HDPE 90 x 75 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái283.000
Tê giảm HDPE 110 x 32 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái372.000
Tê giảm HDPE 110 x 40 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái373.000
Tê giảm HDPE 110 x 50 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái378.000
Tê giảm HDPE 110 x 63 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái387.000
Tê giảm HDPE 110 x 75 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái395.000
Tê giảm HDPE 110 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái418.000
Tê giảm HDPE 125 x 63 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái547.000
Tê giảm HDPE 125 x 75 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái500.000
Tê giảm HDPE 125 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái591.000
Tê giảm HDPE 125 x 110 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái618.000
Tê giảm HDPE 140 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái812.000
Tê giảm HDPE 140 x 110 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái860.000
Tê giảm HDPE 140 x 125 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái870.000
Tê giảm HDPE 160 x 63 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái932.000
Tê giảm HDPE 160 x 75 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái980.000
Tê giảm HDPE 160 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái985.000
Tê giảm HDPE 160 x 125 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.025.000
Tê giảm HDPE 160 x 140 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.035.000
Tê giảm HDPE 180 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.450.000
Tê giảm HDPE 180 x 110 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.456.000
Tê giảm HDPE 180 x 125 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.466.000
Tê giảm HDPE 180 x 140 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.580.000
Tê giảm HDPE 180 x 160 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.595.000
Tê giảm HDPE 200 x 63 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.600.000
Tê giảm HDPE 200 x 75 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.670.000
Tê giảm HDPE 200 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.700.000
Tê giảm HDPE 200 x 110 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.826.000
Tê giảm HDPE 200 x 125 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.900.000
Tê giảm HDPE 200 x 160 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái1.926.000
Tê giảm HDPE 225 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái2.360.000
Tê giảm HDPE 225 x 110 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái2.380.000
Tê giảm HDPE 225 x 160 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái2.410.000
Tê giảm HDPE 225 x 180 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái2.430.000
Tê giảm HDPE 250 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái2.930.000
Tê giảm HDPE 250 x 125 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái3.190.000
Tê giảm HDPE 250 x 110 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái3.190.000
Tê giảm HDPE 250 x 160 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái3.190.000
Tê giảm HDPE 250 x 180 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái3.585.000
Tê giảm HDPE 250 x 200 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái3.360.000
Tê giảm HDPE 280 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái4.480.000
Tê giảm HDPE 280 x 110 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái4.480.000
Tê giảm HDPE 280 x 125 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái4.490.000
Tê giảm HDPE 280 x 160 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái4.720.000
Tê giảm HDPE 280 x 225 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái5.160.000
Tê giảm HDPE 280 x 250 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái5.200.000
Tê giảm HDPE 315 x 90 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái4.500.000
Tê giảm HDPE 315 x 110 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái5.100.000
Tê giảm HDPE 315 x 125 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái5.200.000
Tê giảm HDPE 315 x 160 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái5.500.000
Tê giảm HDPE 315 x 180 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái6.000.000
Tê giảm HDPE 315 x 200 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái6.200.000
Tê giảm HDPE 315 x 225 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái7.000.000
Tê giảm HDPE 315 x 250 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái7.200.000
Tê giảm HDPE 315 x 280 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái11.000.000
Tê giảm HDPE 400 x 315 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái17.500.000
Tê giảm HDPE 450 x 315 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái26.500.000
Tê giảm HDPE 450 x 400 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái32.000.000
Tê giảm HDPE 500 x 315 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái35.000.000
Tê giảm HDPE 500 x 400 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái41.000.000
Tê giảm HDPE 560 x 160 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái42.000.000
Tê giảm HDPE 560 x 250 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái42.000.000
Tê giảm HDPE 560 x 355 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái42.000.000
Tê giảm HDPE 560 x 400 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái50.000.000
Tê giảm HDPE 630 x 400 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái56.000.000
Tê giảm HDPE 630 x 500 PN16
(đúc, đối đầu, FM)
cái66.000.000

Ghi chú: Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.

Bảng giá có hiệu lực từ ngày 01/ 01/ 2025 đến khi có thông báo mới.

Trong trường hợp Qúy khách ở các tỉnh ở miền Bắc, miền Trung hoặc miền Tây, chúng tôi hỗ trợ giao ra chành xe đi tỉnh đó hoặc gửi bưu điện, nhà xe , … (trong phạm vi TP.HCM) theo yêu cầu của Qúy khách.


Đối với các khách hàng ở xa trong phạm vi TP.HCM, chúng tôi hỗ trợ đặt xe giao hàng công nghệ (Grab / Go Viet) đến nhận và giao hàng cho Qúy khách, chi phí phát sinh vận chuyển khách hàng tự thanh toán khi nhận hàng.

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu tốt nhất.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG AN GIA THỊNH


Add: 242/1-242/1A Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP. Hồ Chí Minh


Tel: 028 66 54 94 18 Zalo: 0906 63 52 09 Hotline: 0989 908 718

Email: angiathinh.idc@gmail.com Website: angiathinh.com.vn

Ứng dụng

Hướng dẫn lắp đặt