Tin tứcTin tức:
Ống Điện SP – Vật Liệu Luồn Dây Điện Được Sử Dụng Phổ BiếnỐng Điện Vanlock – Vật Liệu Bảo Vệ Hệ Thống Dây Điện Trong Công Trình Hiện ĐạiKeo Superlon – Vật Liệu Quan Trọng Trong Thi Công Hệ Thống Bảo ÔnĐại Lý Ống Nước Bình Minh – Nguồn Cung Vật Tư Cho Hệ Thống Cấp Thoát NướcĐại Lý Nhựa Tiền Phong – Nguồn Cung Vật Tư Cho Nhiều Công Trình Hiện ĐạiỐng Nhựa Minh Hùng – Vật Liệu Được Sử Dụng Trong Nhiều Hệ Thống Cấp Thoát NướcỐng Nhựa Lý Xuân Lan – Dòng Ống Được Nhiều Công Trình Dân Dụng Sử DụngỐng Nhựa Bình Minh – Dòng Vật Liệu Được Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Xây DựngKeo Superlon – Vật Liệu Quan Trọng Trong Thi Công Bảo ÔnKeo Dán Bảo Ôn Superlon – Vật Liệu Hỗ Trợ Thi Công Hệ Thống Cách NhiệtỐng Điện SP – Vật Liệu Luồn Dây Điện Được Sử Dụng Phổ BiếnỐng Điện Vanlock – Vật Liệu Bảo Vệ Hệ Thống Dây Điện Trong Công Trình Hiện ĐạiKeo Superlon – Vật Liệu Quan Trọng Trong Thi Công Hệ Thống Bảo ÔnĐại Lý Ống Nước Bình Minh – Nguồn Cung Vật Tư Cho Hệ Thống Cấp Thoát NướcĐại Lý Nhựa Tiền Phong – Nguồn Cung Vật Tư Cho Nhiều Công Trình Hiện ĐạiỐng Nhựa Minh Hùng – Vật Liệu Được Sử Dụng Trong Nhiều Hệ Thống Cấp Thoát NướcỐng Nhựa Lý Xuân Lan – Dòng Ống Được Nhiều Công Trình Dân Dụng Sử DụngỐng Nhựa Bình Minh – Dòng Vật Liệu Được Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Xây DựngKeo Superlon – Vật Liệu Quan Trọng Trong Thi Công Bảo ÔnKeo Dán Bảo Ôn Superlon – Vật Liệu Hỗ Trợ Thi Công Hệ Thống Cách Nhiệt

Tê HDPE hàn nhiệt Bình Minh

Tê HDPE hàn nhiệt Bình Minh

Nhà sản xuất: nhựa Bình Minh

Giá: Vui lòng gọi

Gọi ngay: 028.66 54 94 18 - Zalo: 0906 63 52 09

Email: angiathinh.idc@gmail.com

CÔNG TY TNHH ĐT PT XD AN GIA THỊNH LÀ ĐẠI LÝ NHỰA BÌNH MINH CHO CÁC CÔNG TRÌNH, DỰ ÁN TRÊN TOÀN QUỐC

Tê HDPE hàn nhiệt Bình Minh

Bảng giá Tê HDPE hàn nhiệt (nhựa Bình Minh)

Áp dụng từ ngày 20-03-2016

Quy cách sản phẩmĐVTĐơn giá (VNĐ/CÁI)
Tê HDPE 90 x 4,3 x PN6 cái57.935
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 90 x 5,4 x PN8cái70.132
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 90 x 6,7 x PN10cái86.902
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 90 x 8,2 x PN12,5cái105.454
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 90 x 10,1 x PN16cái127.050
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 110 x 4,2 x PN6cái100.115
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 110 x 5,3 x PN8cái124.509
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 110 x 6,6 x PN10cái152.460
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 110 x 8,1 x PN12,5cái183.968
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 110 x 10,0 x PN16cái221.575
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 125 x 4,8 x PN6cái127.050
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 125 x 6,0 x PN8cái156.526
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 125 x 7,4 x PN10cái191.591
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 125 x 9,2 x PN12,5cái234.788
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 125 x 11,4 x PN16cái284.592
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 140 x 5,4 x PN6cái163.640
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 140 x 6,7 x PN8cái200.739
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 140 x 8,3 x PN10cái245.461
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 140 x 10,3 x PN12,5cái299.838
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 140 x 12,7 x PN16cái361.838
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 160 x 6,2 x PN6cái220.051
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 160 x 7,7 x PN8cái269.346
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 160 x 9,5 x PN10cái329.314
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 160 x 11,8 x PN12,5cái401.986
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 160 x 14,6 x PN16cái488.380
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 180 x 6,9 x PN6cái281.543
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 180 x 8,6 x PN8cái347.609
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 180 x 10,7 x PN10cái426.888
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 180 x 13,3 x PN12,5cái523.954
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 180 x 16,4 x PN16cái637.283
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 200 x 7,7 x PN6cái432.986
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 200 x 9,6 x PN8cái534.626
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 200 x 11,9 x PN10cái653.545
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 200 x 14,7 x PN12,5cái796.349
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 200 x 18,2 x PN16cái968.629
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 225 x 8,6 x PN6cái558.004
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 225 x 10,8 x PN8cái692.677
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 225 x 13,4 x PN10cái850.209
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 225 x 16,6 x PN12,5cái1.037.236
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 225 x 20,5 x PN16cái1.258.303
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 250 x 9,6 x PN6cái790.251
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 250 x 11,9 x PN8cái968.629
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 250 x 14,8 x PN10cái1.190.713
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 250 x 18,4 x PN12,5cái1.460.059
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 250 x 22,7 x PN16cái1.768.028
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 280 x 10,7 x PN6cái1.011.318
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 280 x 13,4 x PN8cái1.254.746
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 280 x 16,6 x PN10cái1.535.780
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 280 x 20,6 x PN12,5cái1.878.307
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 280 x 25,4 x PN16 cái2.276.736
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 315 x 12,1 x PN6cái1.511.895
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 315 x 15,0 x PN8cái1.850.864
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 315 x 18,7 x PN10cái2.281.818
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 315 x 23,2 x PN12,5cái2.792.559
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 315 x 28,6 x PN16cái3.380.546
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 355 x 13,6 x PN6cái2.129.866
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 355 x 16,9 x PN8cái2.619.771
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 355 x 21,1 x PN10cái3.237.742
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 355 x 26,1 x PN12,5cái3.947.189
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 355 x 32,2 x PN16cái4.783.687
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 400 x 15,3 x PN6cái2.779.854
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 400 x 19,1 x PN8cái3.438.989
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 400 x 23,7 x PN10cái4.212.978
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 400 x 29,4 x PN12,5cái5.155.181
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 400 x 36,3 x PN16cái6.256.450
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 450 x 17,2 x PN6cái3.626.007
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 450 x 21,5 x PN8cái4.436.898
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 450 x 26,7 x PN10cái5.507.872
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 450 x 33,1 x PN12,5cái6.739.748
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 450 x 40,9 x PN16cái8.179.479
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 500 x 19,1 x PN6cái4.794.867
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 500 x 23,9 x PN8cái5.934.760
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 500 x 29,7 x PN10cái7.296.227
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 500 x 36,8 x PN12,5cái8.917.894
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 500 x 45,4 x PN16cái10.824.152
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 560 x 21,4 x PN6cái5.963.727
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 560 x 26,7 x PN8cái7.358.736
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 560 x 33,2 x PN10cái9.041.386
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 560 x 41,2 x PN12,5cái11.043.186
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 560 x 50,8 x PN16cái13.348.889
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 630 x 24,1 x PN6cái7.089.390
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 630 x 30,0 x PN8cái8.707.499
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 630 x 37,4 x PN10cái10.706.249
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 630 x 46,3 x PN12,5cái13.020.084
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 630 x 57,2 x PN16cái15.728.282
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 710 x 27,2 x PN6cái18.584.874
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 710 x 33,9 x PN8cái22.965.558
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 710 x 42,1 x PN10cái28.220.346
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 800 x 30,6 x PN6cái25.349.016
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 800 x 38,1 x PN8cái31.294.956
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 800 x 47,4 x PN8cái38.516.478
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 900 x 42,9 x PN8cái42.394.044
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)
Tê HDPE 900 x 53,3 x PN10cái52.110.828
(hàn nhiệt, đối đầu, BM)

Ghi chú: Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.

– ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG NHỰA BÌNH MINH

– ỐNG NHỰA BÌNH MINH VÀ PHỤ KIỆN

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu tốt nhất.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG AN GIA THỊNH

Add: 242/1-242/1A Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP. Hồ Chí Minh

Tel: 028 66 54 94 18 Zalo: 0906 63 52 09 Hotline: 0989 908 718

Email: angiathinh.idc@gmail.com Website: angiathinh.com.vn

Ứng dụng

Hướng dẫn lắp đặt