Ống uPVC Minh Hùng

ong-upvc-Minh-Hung.jpg

ong-upvc-Minh-Hung-(upload)-(1).jpg

 

BẢNG GIÁ ỐNG UPVC MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017
ỐNG HỆ INCH (TCVN 6150-2, ISO 161-2, BS3505, ASTM D 2241)
STT Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/mét) 
1 Ống uPVC Minh Hùng 21 x 1,2 x PN 9 mét              5.060
2 Ống uPVC Minh Hùng 21 x 1,4 x PN 12 mét              5.940
3 Ống uPVC Minh Hùng 21 x 1,6 x PN 15 mét              6.820
4 Ống uPVC Minh Hùng 21 x 2,0 x PN 18 mét              8.250
5 Ống uPVC Minh Hùng 21 x 2,8 x PN 41 mét            59.950
6 Ống uPVC Minh Hùng 21 x 3,7 x PN 59 mét            73.700
7 Ống uPVC Minh Hùng 21 x 3,0 x PN 21 mét             11.550
       
8 Ống uPVC Minh Hùng 27 x 1,3 x PN 9 mét              7.040
9 Ống uPVC Minh Hùng 27 x 1,6 x PN 12 mét              8.580
10 Ống uPVC Minh Hùng 27 x 1,8 x PN 15 mét              9.680
11 Ống uPVC Minh Hùng 27 x 2,2 x PN 18 mét            12.320
12 Ống uPVC Minh Hùng 27 x 2,9 x PN 33 mét            80.300
13 Ống uPVC Minh Hùng 27 x 3.9 x PN 48 mét          101.200
14 Ống uPVC Minh Hùng 27 x 3,0 x PN 21 mét            15.070
       
15 Ống uPVC Minh Hùng 34 x 1,4 x PN 6 mét              9.570
16 Ống uPVC Minh Hùng 34 x 1,6 x PN 8 mét             11.000
17 Ống uPVC Minh Hùng 34 x 1,8 x PN 9 mét            12.320
18 Ống uPVC Minh Hùng 34 x 2,0 x PN 12 mét            13.530
19 Ống uPVC Minh Hùng 34 x 2,5 x PN 15 mét            16.720
20 Ống uPVC Minh Hùng 34 x 3,0 x PN 18 mét            19.250
21 Ống uPVC Minh Hùng 34 x 2,4 x PN 31 mét           117.150
22 Ống uPVC Minh Hùng 34 x 4,6 x PN 43 mét          149.600
       
23 Ống uPVC Minh Hùng 42 x 1,4 x PN 6 mét             11.880
24 Ống uPVC Minh Hùng 42 x 1,8 x PN 9 mét            15.510
25 Ống uPVC Minh Hùng 42 x 2,1 x PN 10 mét            18.040
26 Ống uPVC Minh Hùng 42 x 2,4 x PN 12 mét            21.560
27 Ống uPVC Minh Hùng 42 x 3,0 x PN 15  mét            24.750
28 Ống uPVC Minh Hùng 42 x 3,5 x PN 18 mét            29.700
29 Ống uPVC Minh Hùng 42 x 3,6 x PN 26 mét          159.500
30 Ống uPVC Minh Hùng 42 x 4,9 x PN 36 mét          208.450
       
31 Ống uPVC Minh Hùng 49 x 1,5 x PN 3 mét            14.850
32 Ống uPVC Minh Hùng 49 x 1,8 x PN 6 mét            17.820
33 Ống uPVC Minh Hùng 49 x 2,0 x PN 9 mét            19.690
34 Ống uPVC Minh Hùng 49 x 2,4 x PN 10 mét            23.540
35 Ống uPVC Minh Hùng 49 x 3,0 x PN 12 mét            28.820
36 Ống uPVC Minh Hùng 49 x 3,5 x PN 15 mét            32.890
37 Ống uPVC Minh Hùng 49 x 3,7 x PN 23 mét          189.750
38 Ống uPVC Minh Hùng 49 x 5,1 x PN 32 mét          250.800
       
39 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 1,2 Thoát mét            15.510
40 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 1,5 x PN 3 mét            18.700
41 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 1,8 x PN 5 mét            22.550
42 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 2,0 x PN 6 mét            24.860
43 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 2,3 x PN 8 mét            27.940
44 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 2,5 x PN 9 mét            30.030
45 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 3,0 x PN 10 mét            36.190
46 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 3,5 x PN 12 mét            42.240
47 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 4,0 x PN 14 mét            46.750
48 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 3,9 x PN 19 mét          252.450
49 Ống uPVC Minh Hùng 60 x 5,5 x PN 28 mét          344.850
       
50 Ống uPVC Minh Hùng 73 x 1,8 x PN 3 mét            29.370
51 Ống uPVC Minh Hùng 73 x 2,2 x PN 6 mét            34.980
52 Ống uPVC Minh Hùng 73 x 3,0 x PN 9 mét            45.650
53 Ống uPVC Minh Hùng 73 x 5,2 x PN 21 mét          402.050
54 Ống uPVC Minh Hùng 73 x 7,0 x PN 29 mét          522.500
55 Ống uPVC Minh Hùng 76 x 1,8 x PN 3 mét            28.600
56 Ống uPVC Minh Hùng 76 x 2,2 x PN 6 mét            34.760
57 Ống uPVC Minh Hùng 76 x 3,0 x PN 8 mét            45.100
58 Ống uPVC Minh Hùng 76 x 4,0 x PN 10 mét            62.700
59 Ống uPVC Minh Hùng 76 x 4,5 x PN 12 mét            76.230
60 Ống uPVC Minh Hùng 76 x 5,0 x PN 14 mét            86.130
       
61 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 1,5 Thoát mét            27.830
62 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 1,7 x PN 3 mét            31.680
63 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 2,0 x PN 4 mét            37.180
64 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 2,6 x PN 5 mét            47.850
65 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 2,9 x PN 6 mét            53.680
66 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 3,8 x PN 9 mét            69.520
67 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 5,0 x PN 12 mét            89.540
68 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 5,5 x PN 18 mét          522.500
69 Ống uPVC Minh Hùng 90 x 7,6 x PN 26 mét          704.000
       
70 Ống uPVC Minh Hùng 114 x 1,8 Thoát mét            42.790
71 Ống uPVC Minh Hùng 114 x 2,0 x PN 3 mét            47.960
72 Ống uPVC Minh Hùng 114 x 2,2 x PN 4 mét            55.000
73 Ống uPVC Minh Hùng 114 x 2,6 x PN 5 mét            62.150
74 Ống uPVC Minh Hùng 114 x 3,2 x PN 6 mét            75.680
75 Ống uPVC Minh Hùng 114 x 4,0 x PN 7 mét            94.270
76 Ống uPVC Minh Hùng 114 x 5,0 x PN 9 mét           114.070
77 Ống uPVC Minh Hùng 114 x 7,0 x PN 12 mét          167.420
       
78 Ống uPVC Minh Hùng 130 x 3,5 x PN 5 mét            93.720
79 Ống uPVC Minh Hùng 130 x 4,5 x PN 7 mét           116.600
80 Ống uPVC Minh Hùng 130 x 5,0 x PN 8 mét          130.350
       
81 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 2,5 Thoát mét            97.350
82 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 2,8 x PN 3 mét          100.320
83 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 3,5 x PN 4 mét          127.930
84 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 4,3 x PN 5 mét          149.380
85 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 5,0 x PN 6 mét          183.040
86 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 7,0 x PN 9 mét          240.350
87 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 7,1 x PN 12 mét       1.243.000
88 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 9,0 x PN 12 mét          336.050
89 Ống uPVC Minh Hùng 168 x 11,0 x PN 19 mét       1.870.000
       
90 Ống uPVC Minh Hùng 220 x 3,5 Thoát mét          161.260
91 Ống uPVC Minh Hùng 220 x 4,0 x PN 3 mét          183.920
92 Ống uPVC Minh Hùng 220 x 5,1 x PN 4 mét          231.220
93 Ống uPVC Minh Hùng 220 x 6,5 x 6 mét          297.220
94 Ống uPVC Minh Hùng 220 x 8,0 x PN 8 mét          362.560
95 Ống uPVC Minh Hùng 220 x 8,7 x PN 9 mét          387.860

BẢNG GIÁ ỐNG LỌC MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017
STT Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/mét) 
1 Ống lọc uPVC Minh Hùng 49 x 1,5 mét            21.780
2 Ống lọc uPVC Minh Hùng 49 x 2,0 mét            33.660
3 Ống lọc uPVC Minh Hùng 60 x 1,5 mét            38.280
4 Ống lọc uPVC Minh Hùng 60 x 2,0 mét            40.700

BẢNG GIÁ ỐNG UPVC MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017
ỐNG HỆ MÉT (TCVN 6151, ISO 4422)    
STT Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/mét) 
1 Ống uPVC Minh Hùng 75 x 1,8 x PN 4 mét            31.900
2 Ống uPVC Minh Hùng 75 x 2,2 x PN 6 mét            37.950
3 Ống uPVC Minh Hùng 75 x 3,0 x PN 9 mét            46.640
4 Ống uPVC Minh Hùng 75 x 4,0 x PN 10 mét            65.230
5 Ống uPVC Minh Hùng 110 x 3,2 x PN 6 mét            79.310
6 Ống uPVC Minh Hùng 110 x 4,2 x PN 8 mét          101.310
7 Ống uPVC Minh Hùng 110 x 5,3 x PN 10 mét          126.170
       
8 Ống uPVC Minh Hùng 140 x 2,2 Thoát mét            71.500
9 Ống uPVC Minh Hùng 140 x 2,8 x PN 4 mét            83.160
10 Ống uPVC Minh Hùng 140 x 3,5 x PN 5 mét          101.200
11 Ống uPVC Minh Hùng 140 x 4,1 x PN 6 mét          127.930
12 Ống uPVC Minh Hùng 140 x 5,4 x PN 8 mét          162.800
13 Ống uPVC Minh Hùng 140 x 6,6 x PN 13 mét          995.500
14 Ống uPVC Minh Hùng 140 x 6,7 x PN 10 mét          201.410
15 Ống uPVC Minh Hùng 140 x 9,5 x PN 20 mét       1.397.000
       
16 Ống uPVC Minh Hùng 160 x 4,7 x PN 6 mét          166.210
17 Ống uPVC Minh Hùng 160 x 6,2 x PN 8 mét          214.280
18 Ống uPVC Minh Hùng 160 x 7,7 x PN 10 mét          264.000
       
19 Ống uPVC Minh Hùng 200 x 3,2 Thoát mét          146.080
20 Ống uPVC Minh Hùng 200 x 3,9 x PN 4 mét          174.680
21 Ống uPVC Minh Hùng 200 x 4,5 x PN 5 mét          189.970
22 Ống uPVC Minh Hùng 200 x 5,9 x PN 6 mét          258.830
23 Ống uPVC Minh Hùng 200 x 7,7 x PN 8 mét          333.850
24 Ống uPVC Minh Hùng 200 x 9,6 x PN 10 mét          409.860
       
25 Ống uPVC Minh Hùng 225 x 4,4 x PN 4 mét          243.650
26 Ống uPVC Minh Hùng 225 x 6,6 x PN 6 mét          325.380
27 Ống uPVC Minh Hùng 225 x 10,8 x PN 10 mét          517.550
       
28 Ống uPVC Minh Hùng 250 x 3,9 Thoát mét          210.650
29 Ống uPVC Minh Hùng 250 x 4,9 Thoát mét          262.460
30 Ống uPVC Minh Hùng 250 x 6,2 x PN 4 mét          341.000
31 Ống uPVC Minh Hùng 250 x 7,3 x PN 6 mét          400.070
32 Ống uPVC Minh Hùng 250 x 11,9 x PN 10 mét          633.270
       
33 Ống uPVC Minh Hùng 280 x 6,9 Thoát mét          424.710
34 Ống uPVC Minh Hùng 280 x 8,2 x PN 6 mét          502.480
35 Ống uPVC Minh Hùng 280 x 13,4 x PN 10 mét          798.820
       
36 Ống uPVC Minh Hùng 315 x 6,2 Thoát mét          430.100
37 Ống uPVC Minh Hùng 315 x 8,0 x PN 4 mét          551.760
38 Ống uPVC Minh Hùng 315 x 9,2 x PN 6 mét          632.940
39 Ống uPVC Minh Hùng 315 x 15,0 x PN 10 mét       1.003.750
       
40 Ống uPVC Minh Hùng 355 x 8,7 x PN 5 mét          687.720
41 Ống uPVC Minh Hùng 355 x 10,9 x PN 6 mét          854.370
42 Ống uPVC Minh Hùng 355 x 13,6 x PN 8 mét        1.113.200
43 Ống uPVC Minh Hùng 355 x 16,9 x PN 10 mét       1.414.600
       
44 Ống uPVC Minh Hùng 400 x 7,8 Thoát mét          697.400
45 Ống uPVC Minh Hùng 400 x 9,0 x PN 4 mét          821.150
46 Ống uPVC Minh Hùng 400 x 11,7 x PN 6 mét       1.016.400
47 Ống uPVC Minh Hùng 400 x 19,1 x PN 10 mét       1.622.830
       
48 Ống uPVC Minh Hùng 450 x 8,0 Thoát mét          840.400
49 Ống uPVC Minh Hùng 450 x 11,0 Thoát mét        1.113.090
50 Ống uPVC Minh Hùng 450 x 13,2 x PN 6 mét       1.327.480
       
51 Ống uPVC Minh Hùng 500 x 12,3 x PN 5 mét       1.382.700
52 Ống uPVC Minh Hùng 500 x 14,6 x PN 6 mét        1.633.500
53 Ống uPVC Minh Hùng 500 x 19,1 x PN 8 mét        2.130.370
54 Ống uPVC Minh Hùng 500 x 23,9 x PN 10 mét        2.627.900
       
55 Ống uPVC Minh Hùng 560 x 21,4 x PN 8 mét        2.673.000
56 Ống uPVC Minh Hùng 560 x 26,7 x PN 10 mét        3.293.180
       
57 Ống uPVC Minh Hùng 630 x 24,1 x PN 8 mét        3.378.100
58 Ống uPVC Minh Hùng 630 x 30,0 x PN 10 mét        4.155.800
       
59 Ống uPVC Minh Hùng 710 x 27,2 x PN 8 mét        4.301.000

BẢNG GIÁ ỐNG UPVC MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017
ỐNG NỐI VỚI ỐNG GANG (AS 1477 CIOD)    
STT Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/mét) 
1 Ống uPVC Minh Hùng 100 x 6,7 x PN 12 mét           166.320
2 Ống uPVC Minh Hùng 150 x 9,7 x PN 12 mét           351.230

BẢNG GIÁ ỐNG UPVC MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017
ỐNG NỐI VỚI ỐNG GANG (ISO 2531 CIOD)

STT Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/mét) 
1 Ống uPVC Minh Hùng 200 x 9,7 x PN 10  mét           448.800
2 Ống uPVC Minh Hùng 200 x 11,4 x PN 12,5 mét           523.270

Ống HDPE trơn Minh Hùng

ong-hdpe-tron-Minh-Hung.jpg

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017
PE 100 (ISO 4427:2007, TCVN 7305:2008)

 

STT Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/mét) 
       
1 Ống HDPE 20 x 2,0 x PN 16 (MH) mét                 8.580
2 Ống HDPE 20 x 2,3 x PN 20 (MH) mét                 9.900
3 Ống HDPE 20 x 3,0 x PN 25 (MH) mét               12.100
4 Ống HDPE 25 x 2,0 x PN 12,5 (MH) mét               11.000
5 Ống HDPE 25 x 2,3 x PN 16 (MH) mét               12.650
6 Ống HDPE 25 x 3,0 x PN 20 (MH) mét               15.620
7 Ống HDPE 32 x 2,0 x PN 10 (MH) mét               14.410
8 Ống HDPE 32 x 2,4 x PN 12,5 (MH) mét               17.050
9 Ống HDPE 32 x 3,0 x PN 16 (MH) mét               20.570
10 Ống HDPE 32 x 3,6 x PN 20 (MH) mét               24.200
11 Ống HDPE 40 x 2,4 x PN 10 (MH) mét               21.670
12 Ống HDPE 40 x 3,0 x PN 12,5 (MH) mét               26.290
13 Ống HDPE 40 x 3,7 x PN 16 (MH) mét               31.790
14 Ống HDPE 40 x 4,5 x PN 20 (MH) mét               37.840
15 Ống HDPE 50 x 2,4 x PN 8 (MH) mét               27.610
16 Ống HDPE 50 x 3,0 x PN 10 (MH) mét               33.440
17 Ống HDPE 50 x 3,7 x PN 12,5 (MH) mét               40.700
18 Ống HDPE 50 x 3,7 x PN 16 (MH) mét               49.390
19 Ống HDPE 50 x 5,6 x PN 20 (MH) mét               58.520
20 Ống HDPE 63 x 3,0 x PN 8 (MH) mét               43.340
21 Ống HDPE 63 x 3,8 x PN 10 (MH) mét               53.350
22 Ống HDPE 63 x 4,7 x PN 12,5 (MH) mét               64.790
23 Ống HDPE 63 x 5,8 x PN 16 (MH) mét               78.100
24 Ống HDPE 63 x 7,1 x PN 20 (MH) mét               93.500
25 Ống HDPE 75 x 3,6 x PN 8 (MH) mét               61.160
26 Ống HDPE 75 x 4,5 x PN 10 (MH) mét               75.240
27 Ống HDPE 75 x 5,6 x PN 12,5 (MH) mét               91.740
28 Ống HDPE 75 x 6,8 x PN 16 (MH) mét             109.010
29 Ống HDPE 75 x 8,4 x PN 20 (MH) mét             131.450
30 Ống HDPE 90 x 4,3 x PN 8 (MH) mét               87.780
31 Ống HDPE 90 x 5,4 x PN 10 (MH) mét             108.240
32 Ống HDPE 90 x 6,7 x PN 12,5 (MH) mét             131.450
33 Ống HDPE 90 x 8,2 x PN 16 (MH) mét             157.960
34 Ống HDPE 90 x 10,1 x PN 20 (MH) mét             189.530
35 Ống HDPE 110 x 5,3 x PN 8 (MH) mét             131.670
36 Ống HDPE 110 x 6,6 x PN 10 (MH) mét             161.040
37 Ống HDPE 110 x 8,1 x PN 12,5 (MH) mét             194.810
38 Ống HDPE 110 x 10,0 x PN 16 (MH) mét             234.300
39 Ống HDPE 110 x 12,3 x PN 20 (MH) mét             288.530
40 Ống HDPE 125 x 7,4 x PN 10 (MH) mét             205.480
41 Ống HDPE 125 x 9,2 x PN 12,5 (MH) mét             251.020
42 Ống HDPE 125 x 11,4 x PN 16 (MH) mét             303.930
43 Ống HDPE 125 x 14,0 x PN 20 (MH) mét             369.930
44 Ống HDPE 140 x 6,7 x PN 8 (MH) mét             210.760
45 Ống HDPE 140 x 8,3 x PN 10 (MH) mét             257.950
46 Ống HDPE 140 x 10,3 x PN 12,5 (MH) mét             314.270
47 Ống HDPE 140 x 12,7 x PN 16 (MH) mét             378.840
48 Ống HDPE 140 x 15,7 x PN 20 (MH) mét             462.660
49 Ống HDPE 160 x 7,7 x PN 8 (MH) mét             276.430
50 Ống HDPE 160 x 9,5 x PN 10 (MH) mét             336.600
51 Ống HDPE 160 x 11,8 x PN 12,5 (MH) mét             410.300
52 Ống HDPE 160 x 14,6 x 16 x PN  (MH) mét             497.310
53 Ống HDPE 160 x 17,9 x PN 20 (MH) mét             606.760
54 Ống HDPE 200 x 7,7 x PN 6 (MH) mét             349.250
55 Ống HDPE 200 x 9,6 x PN 8 (MH) mét             430.430
56 Ống HDPE 200 x 11,9 x PN 10 (MH) mét             525.360
57 Ống HDPE 200 x 14,7 x PN 12,5 (MH) mét             638.660
58 Ống HDPE 200 x 18,2 x PN 16 (MH) mét             775.280
59 Ống HDPE 225 x 8,6 x PN 6 (MH) mét             438.790
60 Ống HDPE 225 x 10,8 x PN 8 (MH) mét             543.840
61 Ống HDPE 225 x 13,4 x PN 10 (MH) mét             666.380
62 Ống HDPE 225 x 16,6 x PN 12,5 (MH) mét             811.030
63 Ống HDPE 225 x 20,5 x PN 16 (MH) mét             981.200
64 Ống HDPE 250 x 9,6 x PN 6 (MH) mét             543.730
65 Ống HDPE 250 x 11,9 x PN 8 (MH) mét             665.610
66 Ống HDPE 250 x 14,8 x PN 10 (MH) mét             816.640
67 Ống HDPE 250 x 18,4 x PN 12,5 (MH) mét             999.130
68 Ống HDPE 250 x 22,7 x PN 16 (MH) mét          1.206.810
69 Ống HDPE 280 x 10,7 x PN 6 (MH) mét             678.260
70 Ống HDPE 280 x 13,4 x PN 8 (MH) mét             840.180
71 Ống HDPE 280 x 16,6 x PN 10 (MH) mét          1.025.970
72 Ống HDPE 280 x 20,6 x PN 12,5 (MH) mét          1.251.800
73 Ống HDPE 280 x 25,4 x PN 16  (MH) mét          1.512.940
74 Ống HDPE 315 x 12,1 x PN 6 (MH) mét             864.050
75 Ống HDPE 315 x 15,0 x PN 8 (MH) mét          1.055.890
76 Ống HDPE 315 x 18,7 x PN 10 (MH) mét          1.299.320
77 Ống HDPE 315 x 23,2 x PN 12,5 (MH) mét          1.586.530
78 Ống HDPE 315 x 28,6 x PN 16 (MH) mét          1.915.100
79 Ống HDPE 355 x 13,6 x PN 6  (MH) mét          1.091.860
80 Ống HDPE 355 x 16,9 x PN 8 (MH) mét          1.340.570
81 Ống HDPE 355 x 21,1 x PN 10 (MH) mét          1.653.520
82 Ống HDPE 355 x 26,1 x PN 12,5 (MH) mét          2.011.350
83 Ống HDPE 355 x 32,2 x PN 16 (MH) mét          2.430.890
84 Ống HDPE 400 x 15,3 x PN 6 (MH) mét          1.384.680
85 Ống HDPE 400 x 19,1 x PN 8 (MH) mét          1.709.510
86 Ống HDPE 400 x 23,7 x PN 10 (MH) mét          2.089.890
87 Ống HDPE 400 x 29,4 x PN 12,5 (MH) mét          2.550.900
88 Ống HDPE 400 x 36,3 x PN 16 (MH) mét          3.086.490
89 Ống HDPE 450 x 17,2 x PN 6 (MH) mét          1.750.650
90 Ống HDPE 450 x 21,5 x PN 8 (MH) mét          2.161.940
91 Ống HDPE 450 x 26,7 x PN 10 (MH) mét          2.647.810
92 Ống HDPE 450 x 33,1 x PN 12,5 (MH) mét          3.231.250
93 Ống HDPE 450 x 40,9 x PN 16 (MH) mét          3.908.410
94 Ống HDPE 500 x 19,1 x PN 6 (MH) mét          2.159.300
95 Ống HDPE 500 x 23,9 x PN 8 (MH) mét          2.667.500
96 Ống HDPE 500 x 29,7 x PN 10 (MH) mét          3.271.400
97 Ống HDPE 500 x 36,8 x PN 12,5 (MH) mét          3.987.500
98 Ống HDPE 500 x 45,4 x PN 16 (MH) mét          4.822.400
99 Ống HDPE 560 x 21,4 x PN 6 (MH) mét          2.973.850
100 Ống HDPE 560 x 26 ,7 x PN 8 (MH) mét          3.666.850
101 Ống HDPE 560 x 33,2 x PN 10 (MH) mét          4.501.750
102 Ống HDPE 560 x 41,2 x PN 12,5 (MH) mét          5.494.390
103 Ống HDPE 560 x 50,8 x PN 16 (MH) mét          6.636.080
104 Ống HDPE 630 x 24,1 x PN 6 (MH) mét          3.767.940
105 Ống HDPE 630 x 30,0 x PN 8 (MH) mét          4.632.210
106 Ống HDPE 630 x 37,4 x PN 10 (MH) mét          5.701.850
107 Ống HDPE 630 x 46,3 x PN 12,5 (MH) mét          6.944.740
108 Ống HDPE 630 x 57,2 x PN 16 (MH) mét          7.884.250
109 Ống HDPE 710 x 27,2 x PN 6 (MH) mét          4.796.110
110 Ống HDPE 710 x 33,9 x PN 8 (MH) mét          5.906.450
111 Ống HDPE 710 x 42,1 x PN 10 (MH) mét          7.245.150
112 Ống HDPE 710 x 52,2 x PN 12,5 (MH) mét          8.835.420
113 Ống HDPE 710 x 64,5 x PN 16 (MH) mét        10.696.070
114 Ống HDPE 800 x 30,6 x PN 6 (MH) mét          6.074.310
115 Ống HDPE 800 x 38,1 x PN 8 (MH) mét          7.486.490
116 Ống HDPE 800 x 47,4 x PN 10 (MH) mét          9.187.090
117 Ống HDPE 800 x 58,8 x PN 12,5 (MH) mét        11.207.570
118 Ống HDPE 800 x 72,6 x PN 16 (MH) mét        13.564.760
119 Ống HDPE 900 x 34,4 x PN 6 (MH) mét          7.682.620
120 Ống HDPE 900 x 42,9 x PN 8 (MH) mét          9.472.650
121 Ống HDPE 900 x 53,3 x PN 10 (MH) mét        11.621.390
122 Ống HDPE 900 x 66,2 x PN 12,5 (MH) mét        14.198.470
123 Ống HDPE 900 x 81,7 x PN 16 (MH) mét        17.170.120
124 Ống HDPE 1000 x 38,2 x PN 6 (MH) mét          9.479.800
125 Ống HDPE 1000 x 47,7 x PN 8 (MH) mét        11.703.230
126 Ống HDPE 1000 x 59,3 x PN 10 (MH) mét        14.362.920
127 Ống HDPE 1000 x 72,5 x PN 12,5 (MH) mét        17.293.430
128 Ống HDPE 1000 x 90,2 x PN 16 (MH) mét        21.080.510
129 Ống HDPE 1200 x 45,9 x PN 6 (MH) mét        13.653.640
130 Ống HDPE 1200 x 57,2 x PN 8 (MH) mét        16.844.740
131 Ống HDPE 1200 x 67,9 x PN 10 (MH) mét        19.784.490
132 Ống HDPE 1200 x 88,2 x PN 12,5 (MH) mét        25.217.060

Ghi chú: Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.
 

Trong trường hợp khách ở tỉnh chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó .
 

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu  tốt nhất.

*******************************************************

Tel: 028.66 54 94 18 / 0989 908 718 (Zalo)

Email: angiathinh.idc@gmail.com 

Website: angiathinh.com.vn 

*******************************************************