200213-Bang-hieu-BINH-MINH-(AGT)-(1).jpg
 

Cty TNHH ĐT PT XD An Gia Thịnh là  ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG NHỰA BÌNH MINH QUẬN 6 TPHCM



http://angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Binh-Minh-TPHCM.aspx 
 

- ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG UPVC BÌNH MINH VÀ PHỤ KIỆN


http://angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Binh-Minh-TPHCM/Ong-uPVC-Binh-Minh.aspx
 

https://www.youtube.com/watch?v=jyTxCwsCKrk&t=55s


- ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG HDPE TRƠN BÌNH MINH VÀ PHỤ KIỆN



http://angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Binh-Minh-TPHCM/Ong-nhua-HDPE-tron-Binh-Minh.aspx

 

https://www.youtube.com/watch?v=UeaWuXIk8Uc

 

- ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG GÂN HDPE THÀNH ĐÔI BÌNH MINH VÀ PHỤ KIỆN


http://angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Binh-Minh-TPHCM/Ong-gan-HDPE-thanh-%C4%91oi-Binh-Minh.aspx
 

https://www.youtube.com/watch?v=UeaWuXIk8Uc

 

 

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ỐNG UPVC BÌNH MINH


VẬT LIỆU

Ống nhựa PVC cứng hệ inch được sản xuất từ hợp chất nhựa PVC không hóa dẻo
 

LĨNH VỰC ÁP DỤNG:

Thích  hợp dùng cho hệ thống dẫn ống nước trong các ứng dụng:


-    Phân phối nước uống.
-    Hệ thống dẫn nước và tưới tiêu trong nông nghiệp.
-    Hệ thống dẫn nước trong công nghiệp.
-    Hệ thống thoát nước thải, thoát nước mưa,..


THÔNG SỐ KỸ THUẬT VỀ ỐNG UPVC BÌNH MINH
 

Ống u.PVC hệ inch

Tiêu chuẩn BS3505
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ỐNG UPVC

Kích thước danh
nghĩa

Đường kính ngoài danh nghĩa

Chiều dài khớp nối

Chiều dày thành ống danh nghĩa, en

 

Chiều dài ống danh nghĩa, Ln

DN/OD

dn

L

Lb

PN 3

PN 5

PN 6

PN 9

PN 12

PN 15

 

 

mm

Inch

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

m

m

21

1/2

21,4

30

-

-

-

-

-

-

1,6

4,0

6,0

27

3/4

26,8

35

-

-

-

-

-

1,8

-

4,0

6,0

34

1

33,6

40

-

-

-

-

-

2,0

-

4,0

6,0

42

11/4

42,3

44

-

-

-

-

2,1

-

-

4,0

6,0

49

11/2

48,3

55

-

-

-

-

2,4

-

-

4,0

6,0

60

2

60,3

63

-

-

-

2,0

2,8

-

-

4,0

6,0

90

3

88,9

64

-

1,7

-

2,9

3,8

-

-

4,0

6,0

114

4

114,3

100

124

-

3,2

3,8

4,9

-

-

4,0

6,0

168

6

168,3

132

137

-

4,3

-

7,3

-

-

4,0

6,0

220

8

219,1

200

151

-

5,1

6,6

8,7

-

-

4,0

6,0

 

Lưu ý

- PN: Áp suất danh nghĩa, áp suất làm việc ở 20 0C ( đơn vị tính là bar ).

- Ống có khớp nối dán keo có từ ống DN 21mm đến DN 220mm.

- Ống có khớp nối gioăng cao su chỉ có từ ống DN 114mm đến Dn 220mm.


Ống uPVC cứng hệ mét

Tiêu Chuẩn ISO 4422:1990 (TCVN 6151:1996)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ỐNG UPVC

 

Kích thước danh nghĩa

Đường kính ngoài danh nghĩa

Chiều dài khớp nối

Chiều dài thành ống danh nghĩa, en

Chiều dài ống danh nghĩa, Ln

DN/OD

DN

L

Lb

PN3,2

PN4

PN5

PN6

PN10

 

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

63

63,0

63

103

-

-

1,6

1,9

3,0

4,0

6,0

75

75,0

63

105

-

1,5

-

2,2

3,6

4,0

6,0

90

90,0

64

115

1,5

-

-

2,7

4,3

4,0

6,0

110

110,0

100

118

1,8

-

-

3,2

5,3

4,0

6,0

140

140,0

104

128

-

-

-

4,1

6,7

4,0

6,0

160

160,0

132

137

-

4,0

-

4,7

7,7

4,0

6,0

200

200,0

182

147

-

-

-

5,9

9,6

4,0

6,0

225

222,5

200

158

-

-

-

6,6

10,8

4,0

6,0

250

250,0

250

165

-

-

-

7,3

11,9

4,0

6,0

280

280,0

250

172

-

-

-

8,2

13,4

4,0

6,0

315

315,0

300

193

-

-

-

9,2

15,0

4,0

6,0

355

355,0

310

206

-

-

-

10,4

16,9

4,0

6,0

400

400,0

320

218

-

-

-

11,7

19,1

4,0

6,0

450

450,0

-

235

-

-

-

13,2

21,5

4,0

6,0

500

500,0

-

255

-

-

-

14,6

23,9

4,0

6,0

560

560,0

-

273

-

-

-

16,4

26,7

4,0

6,0

630

630,0

-

295

-

-

-

18,4

30,0

4,0

6,0

 


GIẤY CHỨNG NHẬN HỢP CHUẨN ỐNG UPVC BÌNH MINH


GIẤY CHỨNG NHẬN HỢP QUY ỐNG UPVC BÌNH MINH


BẢNG GIÁ ỐNG UPVC BÌNH MINH 

 

Hệ Inch theo tiêu chuẩn BS3505:1968 Thị trường Việt Nam

Quy cách sản phẩm

ĐVT

Đơn giá (VNĐ/m)

Ống nhựa Bình Minh PVC 21 x 1,6 x PN15 mét 6.820
Ống nhựa Bình Minh PVC 21 x 3,0 x PN29 mét 11.550
Ống nhựa Bình Minh PVC 27 x 1,8 x PN12 mét 9.680
Ống nhựa Bình Minh PVC 27 x 3,0 x PN22 mét 15.070
Ống nhựa Bình Minh PVC 34 x 2,0 x PN12 mét 13.530
Ống nhựa Bình Minh PVC 34 x 3,0 x PN20 mét 19.250
Ống nhựa Bình Minh PVC 42 x 2,1 x PN9 mét 18.040
Ống nhựa Bình Minh PVC 42 x 3,0 x PN15 mét 24.750
Ống nhựa Bình Minh PVC 49 x 2,4 x PN9 mét 23.540
Ống nhựa Bình Minh PVC 49 x 3,0 x PN13 mét 28.820
Ống nhựa Bình Minh PVC 60 x 2,0 x PN6 mét 24.860
Ống nhựa Bình Minh PVC 60 x 2,8 x PN9 mét 34.320
Ống nhựa Bình Minh PVC 60 x 3,0 x PN10 mét 36.190
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 1,7 x PN3 mét 31.680
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 2,9 x PN6 mét 53680
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 3,0 x PN6 mét 54.230
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 3,8 x PN9 mét 69.520
Ống nhựa Bình Minh PVC 114 x 3,2 x PN5 mét 75.680
Ống nhựa Bình Minh PVC 114 x 3,8 x PN6 mét 89.100
Ống nhựa Bình Minh PVC 114 x 4,9 x PN9 mét 114.070
Ống nhựa Bình Minh PVC 130 x 5,0 x PN8  mét 130.350
Ống nhựa Bình Minh PVC 168 x 4,3 x PN5 mét 149.380
Ống nhựa Bình Minh PVC 168 x 7,3 x PN9 mét 249.480
Ống nhựa Bình Minh PVC 220 x 5,1 x PN5 mét 231.220
Ống nhựa Bình Minh PVC 220 x 6,6 x PN6 mét 297.220
Ống nhựa Bình Minh PVC 220 x 8,7 x PN9 mét 387.860


Hệ mét theo tiêu chuẩn TCVN 8491:2011/ISO 1452:2009

Quy cách sản phẩm

ĐVT

Đơn giá (VNĐ/m)

Ống nhựa Bình Minh PVC 20 x 1,2 x PN12.5 mét 5.720
Ống nhựa Bình Minh PVC 20 x 1,5 x PN16 mét 6.710
Ống nhựa Bình Minh PVC 25 x 1,0 x PN8 mét 5.940
Ống nhựa Bình Minh PVC 25 x 1,2 x PN10 mét 7.150
Ống nhựa Bình Minh PVC 25 x 1,5 x PN12.5 mét 8.470
Ống nhựa Bình Minh PVC 25 x 1,9 x PN16 mét 10.340
Ống nhựa Bình Minh PVC 32 x 1,0 x PN6 mét 7.700
Ống nhựa Bình Minh PVC 32 x 1,6 x PN10 mét 11.660
Ống nhựa Bình Minh PVC 32 x 1,9 x PN12.5 mét 13.530
Ống nhựa Bình Minh PVC 32 x 2,4 x PN16 mét 16.720
Ống nhựa Bình Minh PVC 40 x 1,5 x PN6 mét 11.550
Ống nhựa Bình Minh PVC 40 x 1,6 x PN8 mét 14.740
Ống nhựa Bình Minh PVC 40 x 1,9 x PN10 mét 17.160
Ống nhựa Bình Minh PVC 40 x 2,4 x PN12.5 mét 21.120
Ống nhựa Bình Minh PVC 50 x 1,6 x PN6 mét 17.490
Ống nhựa Bình Minh PVC 50 x 2,0 x PN8 mét 22.550
Ống nhựa Bình Minh PVC 50 x 2,4 x PN10 mét 26.840
Ống nhựa Bình Minh PVC 50 x 3,0 x PN12.5 mét 32.450
Ống nhựa Bình Minh PVC 50 x 3,7 x PN16 mét 39.490
Ống nhựa Bình Minh PVC 63 x 1,3 x PN4 mét 19.800
Ống nhựa Bình Minh PVC 63 x 2,0 x PN6 mét 27.280
Ống nhựa Bình Minh PVC 63 x 2,5 x PN8 mét 35.310
Ống nhựa Bình Minh PVC 63 x 3,0 x PN10 mét 41.580
Ống nhựa Bình Minh PVC 63 x 3,8 x PN12.5 mét 52.140
Ống nhựa Bình Minh PVC 63 x 4,7 x PN16 mét 63.140
Ống nhựa Bình Minh PVC 75 x 1,5 x PN4 mét 26.620
Ống nhựa Bình Minh PVC 75 x 1,9 x PN5 mét 32.670
Ống nhựa Bình Minh PVC 75 x 2,3 x PN6 mét 37.950
Ống nhựa Bình Minh PVC 75 x 2,9 x PN8 mét 48.730
Ống nhựa Bình Minh PVC 75 x 3,6 x PN10 mét 59.510
Ống nhựa Bình Minh PVC 75 x 4,5 x PN12.5 mét 72.930
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 1,5 x PN3 mét 33.671
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 1,8 x PN4 mét 37.840
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 2,2 x PN5 mét 46.310
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 2,8 x PN6 mét 55.220
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 3,5 x PN8 mét 70.290
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 4,3 x PN10 mét 85.140
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 5,4 x PN12.5 mét 104.940
Ống nhựa Bình Minh PVC 90 x 6,7 x PN16 mét 126.940
Ống nhựa Bình Minh PVC 110 x 1,8 x PN4 mét 45.980
Ống nhựa Bình Minh PVC 110 x 2,2 x PN5 mét 56.100
Ống nhựa Bình Minh PVC 110 x 2,7 x PN6 mét 65.560
Ống nhựa Bình Minh PVC 110 x 3,4 x PN8 mét 84.040
Ống nhựa Bình Minh PVC 110 x 4,2 x PN10 mét 102.520
Ống nhựa Bình Minh PVC 110 x 5,3 x PN12.5 mét 126.170
Ống nhựa Bình Minh PVC 110 x 6,6 x PN16 mét 154.000
Ống nhựa Bình Minh PVC 125 x 2,5 x PN5 mét 71.390
Ống nhựa Bình Minh PVC 125 x 3,1 x PN6 mét 84.150
Ống nhựa Bình Minh PVC 125 x 3,9 x PN8 mét 108.350
Ống nhựa Bình Minh PVC 125 x 4,8 x PN10 mét 131.450
Ống nhựa Bình Minh PVC 125 x 6,0 x PN10 mét 161.040
Ống nhựa Bình Minh PVC 140 x 2,8 x PN5 mét 89.210
Ống nhựa Bình Minh PVC 140 x 3,5 x PN6 mét 104.170
Ống nhựa Bình Minh PVC 140 x 4,3 x PN8 mét 133.870
Ống nhựa Bình Minh PVC 140 x 5,4 x PN10 mét 165.330
Ống nhựa Bình Minh PVC 140 x 6,7 x PN12.5 mét 201.410
Ống nhựa Bình Minh PVC 140 x 8,3 x PN16 mét 246.180
Ống nhựa Bình Minh PVC 160 x 2,6 x PN4 mét 95.480
Ống nhựa Bình Minh PVC 160 x 3,2 x PN5 mét 116.940
Ống nhựa Bình Minh PVC 160 x 4,0 x PN6 mét 136.070
Ống nhựa Bình Minh PVC 160 x 4,9 x PN8 mét 172.260
Ống nhựa Bình Minh PVC 160 x 6,2 x PN10 mét 216.700
Ống nhựa Bình Minh PVC 160 x 7,7 x PN12.5 mét 264.000
Ống nhựa Bình Minh PVC 160 x 9,5 x PN16 mét 320.870
Ống nhựa Bình Minh PVC 180 x 5,5 x PN8 mét 217.800
Ống nhựa Bình Minh PVC 180 x 6,9 x PN10 mét 269.390
Ống nhựa Bình Minh PVC 180 x 8,6 x PN12.5 mét 331.320
Ống nhựa Bình Minh PVC 180 x 10,7 x PN16 mét 405.460
Ống nhựa Bình Minh PVC 200 x 3,2 x PN4 mét 146.520
Ống nhựa Bình Minh PVC 200 x 4,0 x PN5 mét 178.970
Ống nhựa Bình Minh PVC 200 x 4,9 x PN6 mét 208.560
Ống nhựa Bình Minh PVC 200 x 6,2 x PN8 mét 272.910
Ống nhựa Bình Minh PVC 200 x 7,7 x PN10 mét 333.630
Ống nhựa Bình Minh PVC 200 x 9,6 x PN12,5 mét 409.860
Ống nhựa Bình Minh PVC 200 x 11,9 x PN16 mét 500.060
Ống nhựa Bình Minh PVC 225 x 5,5 x PN6 mét 264.990
Ống nhựa Bình Minh PVC 225 x 6,9 x PN8 mét 339.130
Ống nhựa Bình Minh PVC 225 x 8,6 x PN10 mét 418.110
Ống nhựa Bình Minh PVC 225 x 10,8 x PN12,5 mét 517.550
Ống nhựa Bình Minh PVC 225 x 13,4 x PN16 mét 633.710
Ống nhựa Bình Minh PVC 250 x 5,0 x PN5 mét 277.420
Ống nhựa Bình Minh PVC 250 x 6,2 x PN6 mét 325.490