200213-Bang-hieu-BINH-MINH-(AGT).jpg
 

Cty TNHH ĐT PT XD An Gia Thịnh là  ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG NHỰA BÌNH MINH QUẬN 6 TPHCM



http://angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Binh-Minh-TPHCM.aspx 
 

- ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG UPVC BÌNH MINH VÀ PHỤ KIỆN


http://angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Binh-Minh-TPHCM/Ong-uPVC-Binh-Minh.aspx
 

https://www.youtube.com/watch?v=jyTxCwsCKrk&t=55s


- ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG HDPE TRƠN BÌNH MINH VÀ PHỤ KIỆN



http://angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Binh-Minh-TPHCM/Ong-nhua-HDPE-tron-Binh-Minh.aspx

 

https://www.youtube.com/watch?v=UeaWuXIk8Uc

 

- ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI ỐNG GÂN HDPE THÀNH ĐÔI BÌNH MINH VÀ PHỤ KIỆN


http://angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Binh-Minh-TPHCM/Ong-gan-HDPE-thanh-%C4%91oi-Binh-Minh.aspx
 

https://www.youtube.com/watch?v=UeaWuXIk8Uc

 

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ỐNG NHỰA HDPE TRƠN BÌNH MINH
 

Ống HDPE trơn

 

Tiêu chuẩn: ISO 4427-2:2007 (TCVN 7305-2:2008)
 

VẬT  LIỆU:

        Ống và phụ tùng nhựa HDPE –ISO 4427:2007 (TCVN 7305:2008) được sản xuất từ hợp chất nhựa polyethylene tỷ trọng cao: PE80 và PE100.
 

LĨNH VỰC ÁP DỤNG:
Thích  hợp dùng cho hệ thống dẫn ống nước trong các ứng dụng:


-    Phân phối nước uống.
-    Hệ thống dẫn nước và tưới tiêu trong nông nghiệp.
-    Hệ thống dẫn nước trong công nghiệp.
-    Hệ thống thoát nước thải, thoát nước mưa,..

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VỀ ỐNG NHỰA HDPE TRƠN BÌNH MINH
 

Dãy ống
S 12.5 S 10
S 8
S 6.3
S 5
S 4
Chiều dài danh nghĩa, Ln
SDR 26
SDR 21
SDR 17
SDR 13.6
SDR 11
SDR 9
Nguyên liệu - PE 80
PN 5
PN 6
PN 8
PN 10
PN 12,5
PN 16
Nguyên liệu - PE 100
PN 6
PN 8
PN 10
PN 12,5
PN 16
PN 20
Ống (cây)
Ống (cuộn)
 
DN
dn
en
mm
mm
mm
mm
mm
mm
mm
mm
m
m
m
m
m
m
16
16.0
-
-
-
-
-
2.0
-
-
-
50
100
200
20
20.0
-
-
-
-
2.0
2.3
-
-
-
50
100
200
25
25.0
-
-
-
2.0
2.3
3.0
-
-
-
50
100
200
32
32.0
-
-
2.0
2.4
3.0
3.6
-
-
-
50
100
200
40
40.0
-
2.0
2.4
3.0
3.7
4.5
4
5
6
50
100
200
50
50.0
2.0
2.4
3.0
3.7
4.6
5.6
4
5
6
50
100
200
63
63.0
2.5
3.0
3.8
4.7
5.8
7.1
4
5
6
25
50
100
75
75.0
2.9
3.6
4.5
5.6
6.8
8.4
4
5
6
25
50
100
90
90.0
3.5
4.3
5.4
6.7
8.2
10.1
4
5
6
25
50
-
110
110.0
4.2
5.3
6.6
8.1
10.0
-
4
5
6
-
-
-
125
125.0
4.8
6.0
7.4
9.2
11.4
-
4
5
6
-
-
-
140
140.0
5.4
6.7
8.3
10.3
12.7
-
4
5
6
-
-
-
160
160.0
6.2
7.7
9.5
11.8
14.6
-
4
5
6
-
-
-
180
180.0
6.9
8.6
10.7
13.3
16.4
-
4
5
6
-
-
-
200
200.0
7.7
9.6
11.9
14.7
18.2
-
4
5
6
-
-
-
225
225.0
8.6
10.8
13.4
16.6
20.5
-
4
5
6
-
-
-
250
250.0
8.9
11.9
14.8
18.4
22.7
-
4
5
6
-
-
-
280
280.0
10.7
13.4
16.6
20.6
25.4
-
4
5
6
-
-
-
315
315.0
12.1
15.0
18.7
23.2
28.6
-
4
5
6
-
-
-
355
355.0
13.6
16.9
21.1
26.1
32.2
-
4
5
6
-
-
-
400
400.0
15.3
19.1
23.7
29.4
36.3
-
4
5
6
-
-
-
450
450.0
17.2
21.5
26.7
33.1
40.9
-
4
5
6
-
-
-
500
500.0
19.1
23.9
29.7
36.8
45.4
-
4
5
6
-
-
-
560
560.0
21.4
26.7
33.2
41.2
50.8
-
4
5
6
-
-
-
630
630.0
24.1
30.0
37.4
46.3
57.2
-
4
5
6
-
-
-
710
710.0
27.2
33.9
42.1
52.2
64.5
-
4
5
6
-
-
-
800
800.0
30.6
38.1
47.4
58.8
72.6
-
4
5
6
-
-
-
900
900.0
34.4
42.9
53.3
66.2
81.7
-
4
5
6
-
-
-
1000
1000.0
38.2
47.7
59.3
72.5
90.2
-
4
5
6
-
-
-
1200
1200.0
45.9
57.2
67.9
88.2
-
-
4
5
6
-
-
-

 

Lưu ý:
- DN: Kích thước danh nghĩa.
- dn: Đường kính ngoài danh nghĩa.
- en: Độ dày thành ống danh nghĩa.
- PN: Áp suất danh nghĩa, áp suất làm việc ở 20 0C ( đơn vị tính là bar ).

 

GIẤY CHỨNG NHẬN HỢP CHUẨN ỐNG HDPE TRƠN BÌNH MINH

 

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE TRƠN BÌNH MINH 

ÁP DỤNG TỪ NGÀY 16-08-2017 ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI

Ống HDPE sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4427-2-2007

 

Quy cách sản phẩm ĐVT    Đơn giá (VNĐ/m) 

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 16 x 2,0 x PN20  

mét

 

6.710

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 20 x 2,0 x PN16  

mét

 

8.580

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 20 x 2,3 x PN20  

mét

 

9.900

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 25 x 2,0 x PN12,5  

mét

 

11.000

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 25 x 2,3 x PN16  

mét

 

12.650

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 25 x 3,0 x PN20  

mét

 

15.620

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 32 x 2,0 x PN10  

mét

 

14.410

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 32 x 2,4 x PN12,5  

mét

 

17.050

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 32 x 3,0 x PN16  

mét

 

20.570

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 32 x 3,6 x PN20  

mét

 

24.200

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 40 x 2,0 x PN8  

mét

 

18.150

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 40 x 2,4 x PN10  

mét

 

21.670

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 40 x 3,0 x PN12,5  

mét

 

26.290

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 40 x 3,7 x PN16  

mét

 

31.790

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 40 x 4,5 x PN20  

mét

 

37.840

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 50 x 2,4 x PN8  

mét

 

27.610

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 50 x 3,0 x PN10  

mét

 

33.440

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 50 x 3,7 x PN12,5  

mét

 

40.700

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 50 x 4,6 x PN16  

mét

 

49.390

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 50 x 5,6 x PN20  

mét

 

58.520

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 63 x 3,0 x PN8  

mét

 

43.340

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 63 x 3,8 x PN10  

mét

 

53.350

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 63 x 4,7 x PN2,5  

mét

 

64.790

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 63 x 5,8 x PN16  

mét

 

78.100

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 63 x 7,1 x PN20  

mét

 

93.500

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 75 x 3,6 x PN8  

mét

 

61.160

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 75 x 4,5 x PN10  

mét

 

75.240

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 75 x 5,6 x PN12,5  

mét

 

91.740

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 75 x 6,8 x PN16  

mét

 

109.010

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 75 x 8,4 x PN20  

mét

 

131.450

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 90 x 4,3 x PN8  

mét

 

87.780

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 90 x 5,4 x PN10  

mét

 

108.240

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 90 x 6,7 x PN12,5  

mét

 

131.450

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 90 x 8,2 x PN16  

mét

 

157.960

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 90 x 10,1 x PN20  

mét

 

189.530

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 110 x 4,2 x PN6  

mét

 

106.040

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 110 x 5,3 x PN8  

mét

 

131.670

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 110 x 6,6 x PN10  

mét

 

161.040

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 110 x 8,1 x PN12,5  

mét

 

194.810

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 110 x 10 x PN16  

mét

 

234.300

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 125 x 4,8 x PN6  

mét

 

136.620

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 125 x 6,0 x PN8  

mét

 

168.300

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 125 x 7,4 x PN10  

mét

 

205.480

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 125 x 9,2 x PN12,5  

mét

 

251.020

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 125 x 11,4 x PN16  

mét

 

303.930

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 140 x 5,4 x PN6  

mét

 

172.370

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 140 x 6,7 x PN8  

mét

 

210.760

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 140 x 8,3 x PN10  

mét

 

257.950

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 140 x 10,3 x PN12,5  

mét

 

314.270

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 140 x 12,7 x PN16  

mét

 

378.840

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 160 x 6,2 x PN6  

mét

 

226.160

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 160 x 7,7 x PN8  

mét

 

276.430

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 160 x 9,5 x PN10  

mét

 

336.600

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 160 x 11,8 x PN12,5  

mét

 

410.300

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 160 x 14,6 x PN16  

mét

 

497.310

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 180 x 6,9 x PN6  

mét

 

281.600

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 180 x 8,6 x PN8  

mét

 

347.380

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 180 x 10,7 x PN10  

mét

 

425.810

Ống nhựa Bình Minh
HDPE trơn 180 x 13,3 x PN12,5